Nghĩa của từ "crime does not pay" trong tiếng Việt
"crime does not pay" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crime does not pay
US /kraɪm dʌz nɑːt peɪ/
UK /kraɪm dʌz nɒt peɪ/
Thành ngữ
lưới trời lồng lộng, ác giả ác báo
a proverb used to say that crime will ultimately result in punishment rather than profit
Ví dụ:
•
He ended up in prison, proving once again that crime does not pay.
Anh ta đã phải ngồi tù, một lần nữa chứng minh rằng lưới trời lồng lộng (tội ác sẽ bị trừng phạt).
•
Young people need to learn that crime does not pay.
Giới trẻ cần học được rằng tội ác sẽ không mang lại kết quả tốt đẹp.
Từ liên quan: